rủi may
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự may rủi, sự tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không do chủ ý, có thể mang lại kết quả tốt (may) hoặc xấu (rủi).
- Vận may, vận rủi: Chỉ yếu tố số phận, cơ hội hoặc rủi ro không thể lường trước được trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đời đầy những chuyện rủi may. (Cuộc đời có nhiều điều tốt xấu bất ngờ.)
- Anh ta thành công nhờ rủi may chứ không phải do tài năng. (Anh ta thành công nhờ vận may ngẫu nhiên chứ không phải do tài năng.)
- Chúng ta phải chấp nhận những điều rủi may trong cuộc sống. (Chúng ta phải chấp nhận những điều may rủi trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự rủi may": Cụm danh từ nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, bất định của sự việc.
- Sự rủi may của thương trường khiến nhiều người lo lắng. (Tính chất may rủi của thương trường khiến nhiều người lo lắng.)
"Chuyện rủi may": Dùng để chỉ những sự kiện, biến cố xảy ra do vận may hoặc vận rủi.
- Đó chỉ là chuyện rủi may, đừng quá bi quan. (Đó chỉ là chuyện may rủi, đừng quá bi quan.)
Biến thể và từ gần giống
May rủi (danh từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự "rủi may", thường dùng phổ biến hơn.
- Mọi việc đều do may rủi. (Mọi việc đều do sự ngẫu nhiên.)
Ngẫu nhiên (tính từ, phó từ): Xảy ra một cách tình cờ, không theo quy luật nào.
- Tình cờ (tính từ, phó từ): Xảy ra một cách bất ngờ, không dự tính trước.
Từ đồng nghĩa
- Hên xui: (từ thông tục) Chỉ sự may rủi, tốt xấu.
- Vận hội: Cơ hội, vận may.
- Cơ may: Cơ hội may mắn.
Thành ngữ liên quan
- "Hữu xạ tự nhiên hương": (Thành ngữ) Người tài giỏi tự khắc sẽ được biết đến, nhưng cũng hàm ý cần có chút "may rủi" để gặp thời cơ.
- "Ăn may": (Thành ngữ) Đạt được kết quả tốt nhờ vận may ngẫu nhiên.
- Anh ấy trúng số chỉ là ăn may thôi. (Anh ấy trúng số chỉ là nhờ may mắn ngẫu nhiên thôi.)